BẢNG TỌA ĐỘ 255 HUYỆT TRÊN MẶT

BẢNG TỌA ĐỘ 255 HUYỆT TRÊN MẶT
Kì Nam lập 04/2011


Ghi chú:
-a : bên âm, -d : bên dương,
d12 : dưới hàng 12, ngQ : ngoài cột Q, Đtai : Đỉnh Tai, tr0 : trên hàng 0
Bổ sung và sửa lần 6: 01/09/2011   

TT
SH
CỘT
HÀNG
TT
SH
CỘT
HÀNG
TT
SH
CỘT
HÀNG
1
0
PQ
7
43
47
E-d
8
85
101
B
12
2
1
O
7
44
48
DE-d
8-9
86
102
H
3-4
3
3
G
7-8
45
49
EG-d
8-9
87
103
O
2
4
5
D
8
46
50
G-d
8-9
88
104
G
11
5
6
G
10-11
47
51
D
12
89
105
H
11
6
7
B
9
48
52
DE-d
7-8
90
106
O
3
7
8
O
5
49
53
O
9-10
91
107
B
3
8
9
M
10
50
54
Sau
tai
92
108
O
3-4
9
10
N
8-9
51
55
Sau
tai
93
109
O
4-5
10
11
DE
12
52
56
Sau
tai
94
113
D
9
11
12
B
5
53
57
PQ
5-6
95
120
E-a
8
12
13
G
6-7
54
58
DE-a
7-8
96
121
DE-a
8-9
13
14
PQ
8-9
55
59
L
6
97
123
K
2
14
15
Sau
tai
56
60
M
6
98
124
H
2
15
16
PQ
5
57
61
D
7-8
99
125
G
2-3
16
17
E
9
58
62
M
11
100
126
O
0
17
19
O
8-9
59
63
O
9
101
127
O
11
18
20
A
5
60
63M
M
9
102
128
G
2-3
19
21
B
6-7
61
64
D
8-9
103
129
L
3-4
20
22
O
11-12
62
65
C
4
104
130
M
5
21
22B
B
11-12
63
68
MN
6-7
105
131
L
5
22
23
O
7-8
64
69
M
6-7
106
132
K
8
23
24
KL
5
65
70
G-a
8-9
107
133
K
8-9
24
26
O
4
66
71
DE
7-8
108
138
PQ
6-7
25
27
L
10
67
72
L
8-9
109
139
Đtai
3
26
28
M
8-9
68
73
G
6
110
143
Trước
mũi
27
29
EG
10
69
74
DE
8
111
145
DE
7-8
28
30
LM
7-8
70
75
DE
8-9
112
156
D
11-12
29
31
G
6-7
71
79
PQ
7-8
113
157
D
11-12
30
32
G-d
8
72
80
A
12
114
159
E
11-12
31
33
CD
3-4
73
85
E
10-11
115
162
L
11
32
34
CD
3-4
74
87
O
12
116
163
O
9-10
33
35
B
8-9
75
88
NP
6
117
170
PQ
6-7
34
36
EG
8-9
76
89
E
11
118
171
DE-d
7-8
35
37
G-a
8
77
91
C
8
119
173
O
8
36
38
G
9
78
94
P
10
120
174
B
7-8
37
39
EG-a
8-9
79
95
PQ
9-10
121
175
B
2
38
40
H-a
8
80
96
N
10
122
177
NM
3-4
39
41
H-d
8-9
81
97
ED
3-4
123
178
B
8
40
43
O
7-8
82
98
KH
3-4
124
179
CD
4-5
41
44
GH
9
83
99
HG
3-4
125
180
M
4
42
45
B
7-8
84
100
LM
4-5
126
183
NM
4


TT
SH
CỘT
HÀNG
TT
SH
CỘT
HÀNG
TT
SH
CỘT
HÀNG
127
184
B
6-7
170
270
K
10
213
353
H
6
128
185
MN
2-3
171
274
PQ
7-8
214
354
E
6
129
188
BC
4-5
172
275
P
8-9
215
355
D
5-6
130
189
O
6
173
276
K
7-8
216
356
H-d
8
131
191
MN
2
174
277
PQ
8-9
217
357
DE
6
132
195
MN
3
175
278
L
0
218
358
K
6
133
196
AB
4-5
176
279
L
7-8
219
360
E
3
134
197
C
2
177
280
ngQ
9
220
364
E
2-3
135
199
DC
2
178
281
P
6-7
221
365
O
d12
136
200
Sau
tai
179
282
P
7-8
222
370
DE-a
7-8
137
201
Sau
tai
180
284
P
7
223
377
C
0
138
202
Sau
tai
181
285
O
6-7
224
379
B
0
139
203
Sau
tai
182
286
A
11
225
399
D
1
140
204
Sau
tai
183
287
B
8-9
226
401
O
0-1
141
209
D
5-6
184
288
NP
8-9
227
405
C
2-3
142
210
D
0-1
185
290
B
7
228
421
D
2
143
215
LM
3
186
292
G
11-12
229
422
E
2
144
216
H
3-4
187
293
GH
11-12
230
423
G
2
145
217
L
4-5
188
297
PQ
8-9
231
428
K
3
146
218
K
3-4
189
300
E
1
232
432
EG
6-7
147
219
D
0
190
301
G
1
233
437
H-a
8-9
148
220
EG
10-11
191
302
H
1
234
458
H
2-3
149
222
G
10
192
303
K
1
235
459
MN
5-6
150
226
DE
10-11
193
305
GH
9-10
236
460
MN
5
151
227
B
10-11
194
308
PQ
9
237
461
K
10-11
152
228
DE
9-10
195
310
C
3
238
467
DE
6-7
153
229
H
10
196
312
O
4-5
239
477
BC
3-4
154
233
GH-d
8
197
319
LM
3-4
240
481
GH-a
7-8
155
235
O
11-12
198
324
K
3-4
241
491
D
6-7
156
236
O
10-11
199
329
O
0-1
242
505
C
5-6
157
240
B
4
200
330
C
5-6
243
511
E
9-10
158
243
E
7-8
201
332
D
3
244
521
O
d12
159
245
NP
9-10
202
333
H
2-3
245
555
NP
5
160
247
O
8-9
203
338
M
7-8
246
556
O
tr0
161
253
2bên
143
204
340
B
1
247
557
O
tr0
162
254
AB
d12
205
341
C
1
248
558
G
0
163
255
BC
d12
206
342
O
1
249
559
H
0
164
256
DE
d12
207
343
M
11-12
250
560
E
0
165
257
EG
12
208
344
LM
11-12
251
561
G
3
166
265
NP
8-9
209
345
LM
11-12
252
564
K
0
167
267
G
3-4
210
346
KL
11-12
253
565
D
6
168
268
E
3-4
211
347
B
11-12
254
567
Đtai
2
169
269
H
7-8
212
348
O
0-1
255
630
BC
8-9


Huyệt số 2: liền sát khóe mắt ngoài (không vẽ trong bản đồ)
 --  4 : liền sát khóe mắt trong (không vẽ trong bản đồ)

 -- 630 : nằm trong lỗ mũi, sau huyệt 64


Sưu tầm những cách chữa bệnh không cần dùng thuốc.... Cho bạn sức khoẻ an toàn....

0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Chân thành cảm ơn bạn đã đóng góp ý kiến.... Chúc bạn sống khoẻ, vui...hạnh phúc....

Bản đồ huyệt đạo chính diện

Bản đồ huyệt đạo chính diện

Bản đồ huyệt đạo

Bản đồ huyệt đạo